VAI TRÒ CỦA NGHỀ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI GIẢM NHẸ RỦI RO THIÊN TAI VÀ THÍCH ỨNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
Biến đổi khí hậu và thiên tai không còn là rủi ro xa vời, mà đã trở thành sức ép hiện hữu đối với phát triển bền vững, an sinh xã hội và chất lượng sống của người dân. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương trước các tác động khí hậu do có bờ biển dài, hai đồng bằng lớn, mật độ dân cư cao ở vùng trũng thấp và sinh kế phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Ngân hàng Thế giới cho biết Việt Nam đã mất khoảng 10 tỷ USD trong năm 2020, tương đương 3,2% GDP, do các tác động khí hậu; OECD cũng nhấn mạnh Việt Nam thuộc nhóm dễ tổn thương cao trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong bối cảnh đó, công tác xã hội không thể chỉ được hiểu là hoạt động cứu trợ sau thiên tai. Vai trò của nghề công tác xã hội ngày nay rộng hơn nhiều: bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, hỗ trợ cộng đồng tăng năng lực chống chịu, kết nối nguồn lực, phục hồi sinh kế và thúc đẩy công bằng xã hội trong toàn bộ chu trình quản lý rủi ro thiên tai. Đây cũng là tinh thần của cách tiếp cận nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa con người, công bằng xã hội và môi trường sống.
Vì sao công tác xã hội đặc biệt cần thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
Thiên tai và biến đổi khí hậu tác động đến toàn xã hội, nhưng không phải mọi nhóm dân cư chịu ảnh hưởng như nhau. Người nghèo, trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ, người khuyết tật, lao động phi chính thức hay người sống ở vùng sâu, vùng xa thường chịu thiệt hại nặng hơn vì khả năng tiếp cận thông tin, tài chính, dịch vụ y tế và cơ chế bảo vệ xã hội còn hạn chế. Chính vì vậy, khi thảm họa xảy ra, vấn đề không chỉ là mất nhà cửa hay sinh kế, mà còn là đứt gãy mạng lưới hỗ trợ, gia tăng sang chấn tâm lý, bất bình đẳng và nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
Ở điểm này, công tác xã hội có ưu thế rất rõ. Nghề công tác xã hội tiếp cận con người trong bối cảnh môi trường sống cụ thể, nhận diện các nguyên nhân gốc rễ của tính dễ bị tổn thương như nghèo đói, cô lập xã hội, thiếu kỹ năng ứng phó, thiếu tiếp cận dịch vụ và thiếu tiếng nói trong quá trình ra quyết định. Do đó, nhân viên công tác xã hội không chỉ hỗ trợ giải quyết hậu quả, mà còn can thiệp để tăng sức chống chịu trước rủi ro trong dài hạn.
Vai trò của công tác xã hội trong từng giai đoạn quản lý rủi ro thiên tai
1. Giai đoạn phòng ngừa và chuẩn bị
Trong giai đoạn trước thiên tai, công tác xã hội giữ vai trò giáo dục, dự phòng và tổ chức cộng đồng. Nhân viên công tác xã hội có thể truyền thông về rủi ro thiên tai, hướng dẫn kỹ năng sơ tán, kỹ năng tự bảo vệ, kỹ năng chăm sóc trẻ em, người già và người khuyết tật trong tình huống khẩn cấp. Vai trò này đặc biệt quan trọng ở cấp cộng đồng, nơi kiến thức ứng phó thường quyết định mức độ thiệt hại khi thiên tai xảy ra.
Bên cạnh đó, nhân viên công tác xã hội còn hỗ trợ chính quyền địa phương lập danh sách các nhóm ưu tiên cần bảo vệ và sơ tán trước, như hộ nghèo đơn thân, phụ nữ mang thai, người cao tuổi sống một mình, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt hay người khuyết tật nặng. Việc nhận diện sớm đối tượng giúp giảm bỏ sót trong ứng phó khẩn cấp.
Một đóng góp quan trọng khác là thúc đẩy quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng. Khi người dân được tham gia đánh giá hiểm họa, lập bản đồ rủi ro và xây dựng kế hoạch ứng phó của chính mình, cộng đồng sẽ chủ động hơn thay vì thụ động chờ hỗ trợ từ bên ngoài. Đây là cách tiếp cận giúp chuyển từ “cứu trợ” sang “tăng năng lực chống chịu”.
2. Giai đoạn ứng phó khẩn cấp
Khi thiên tai xảy ra, công tác xã hội phát huy vai trò điều phối nguồn lực, hỗ trợ tâm lý và bảo vệ nhóm yếu thế. Nhân viên công tác xã hội có thể tham gia rà soát nhu cầu khẩn cấp, kết nối lương thực, nước sạch, chỗ ở tạm thời, thuốc men và các dịch vụ thiết yếu đến đúng đối tượng. Điều này đặc biệt quan trọng vì trên thực tế, các nhóm yếu thế thường dễ bị bỏ sót trong phân phối cứu trợ nếu không có người theo dõi sát.
Ngoài hỗ trợ vật chất, công tác xã hội còn thực hiện sơ cứu tâm lý ban đầu cho người dân đang hoảng loạn, mất mát hoặc bị sang chấn. Hỗ trợ này giúp ổn định cảm xúc, giảm khủng hoảng tâm lý cấp tính và tạo nền tảng cho phục hồi lâu dài về sau.
Tại các khu sơ tán tập trung, nhân viên công tác xã hội còn có vai trò bảo vệ trẻ em và phụ nữ trước nguy cơ bạo lực, xâm hại hoặc bóc lột. Đây là phần việc rất quan trọng nhưng thường ít được chú ý nếu công tác ứng phó chỉ tập trung vào hạ tầng và cứu trợ vật chất.
3. Giai đoạn phục hồi và tái thiết
Sau thiên tai, vai trò của công tác xã hội không dừng lại ở hỗ trợ ngắn hạn mà hướng mạnh vào phục hồi bền vững. Nhân viên công tác xã hội có thể giúp người dân đánh giá lại nguồn lực gia đình, kết nối hỗ trợ sinh kế, tín dụng nhỏ, đào tạo kỹ năng và tìm hướng chuyển đổi việc làm ít rủi ro khí hậu hơn. Mô hình hỗ trợ sinh kế thích ứng như vốn vi mô, kỹ thuật sản xuất phù hợp điều kiện hạn mặn, hoặc đa dạng hóa nguồn thu nhập đã được nhiều tổ chức áp dụng để tăng sức chống chịu cho phụ nữ và hộ nghèo.
Đồng thời, sau thiên tai thường xuất hiện các vấn đề tâm lý kéo dài như rối loạn lo âu, trầm cảm, sang chấn do mất người thân hoặc tài sản. Công tác xã hội có thể can thiệp bằng quản lý ca, tư vấn cá nhân, trị liệu nhóm hỗ trợ và kết nối dịch vụ sức khỏe tâm thần. Chính giai đoạn này cho thấy rõ đặc trưng nghề nghiệp của công tác xã hội: đồng hành dài hạn, phục hồi toàn diện, không chỉ xử lý bề mặt của khủng hoảng.
Công tác xã hội và mô hình bảo trợ xã hội thích ứng
Một xu hướng quan trọng hiện nay là bảo trợ xã hội thích ứng, tức sự tích hợp giữa bảo trợ xã hội truyền thống, giảm nhẹ rủi ro thiên tai và thích ứng biến đổi khí hậu. Theo Viện Nghiên cứu Phát triển (IDS), cách tiếp cận này cho phép hệ thống bảo trợ xã hội không chỉ hỗ trợ người dân sau cú sốc mà còn giúp họ tăng năng lực thích ứng trước các rủi ro khí hậu trong dài hạn.
Trong mô hình này, công tác xã hội giữ vai trò “vận hành trên thực địa”: nhận diện đúng đối tượng, quản lý ca, kết nối hỗ trợ tiền mặt khẩn cấp, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ và theo dõi sau can thiệp. Khi các hệ thống dữ liệu xã hội, cảnh báo sớm và trợ giúp khẩn cấp được kết nối tốt, công tác xã hội sẽ là cầu nối giúp chính sách đến đúng người, đúng thời điểm.
Những thách thức đặt ra ở Việt Nam
Mặc dù vai trò của công tác xã hội là rất rõ, lĩnh vực này ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Trước hết là thiếu nhân lực được đào tạo bài bản về công tác xã hội trong bối cảnh thảm họa và biến đổi khí hậu. Ở nhiều địa phương, người làm công tác hỗ trợ cộng đồng vẫn chủ yếu là cán bộ kiêm nhiệm hoặc tình nguyện viên, chưa có kỹ năng chuyên sâu về quản lý ca, hỗ trợ tâm lý hay bảo vệ nhóm yếu thế.
Bên cạnh đó, nhận thức xã hội về nghề công tác xã hội vẫn chưa đầy đủ. Không ít nơi vẫn xem công tác xã hội như hoạt động từ thiện hay cấp phát quà đơn thuần, trong khi bản chất của nghề là can thiệp chuyên môn để thay đổi năng lực ứng phó và phục hồi của cá nhân, gia đình và cộng đồng.
Một khó khăn khác là nguồn lực đầu tư còn thiên về “hạ tầng cứng” như đê điều, đường sá, công trình phòng chống thiên tai, trong khi “hạ tầng mềm” như giáo dục cộng đồng, hỗ trợ tâm lý, dữ liệu nhóm yếu thế, phục hồi sinh kế và bảo trợ xã hội thích ứng vẫn chưa được đầu tư tương xứng. Trong khi đó, OECD và World Bank đều nhấn mạnh rằng Việt Nam cần tăng đáng kể đầu tư thích ứng để giảm thiệt hại dài hạn do khí hậu.
Cần làm gì để phát huy vai trò của công tác xã hội?
Để nghề công tác xã hội thực sự trở thành một trụ cột trong giảm nhẹ rủi ro thiên tai và thích ứng biến đổi khí hậu, trước hết cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ. Nội dung công tác xã hội trong thảm họa, biến đổi khí hậu và bảo trợ xã hội thích ứng cần được đưa mạnh hơn vào chương trình đào tạo đại học, bồi dưỡng nghề nghiệp và chuẩn năng lực hành nghề.
Cùng với đó, cần phát triển hệ thống dữ liệu xã hội gắn với bản đồ rủi ro thiên tai để nhận diện nhanh các nhóm dễ bị tổn thương. Khi có dữ liệu tốt, các can thiệp của công tác xã hội sẽ chính xác hơn, tránh hỗ trợ dàn trải hoặc bỏ sót.
Một hướng đi quan trọng khác là tích hợp chính sách bảo trợ xã hội vào các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu ở cấp quốc gia và địa phương. Thích ứng không thể chỉ là xây đê, chống ngập hay cải tạo hạ tầng; thích ứng còn là bảo vệ con người, sinh kế và khả năng phục hồi xã hội.
Cuối cùng, cần mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp cận kinh nghiệm, tài chính khí hậu và các mô hình hiệu quả như bảo hiểm vi mô, hỗ trợ tiền mặt thích ứng, hay các chương trình phục hồi sinh kế bền vững cho nhóm yếu thế.
Biến đổi khí hậu và thiên tai là thách thức môi trường, nhưng đồng thời cũng là thách thức xã hội sâu sắc. Nếu chỉ nhìn từ góc độ công trình kỹ thuật, chúng ta sẽ khó bảo vệ được những nhóm dân cư dễ tổn thương nhất. Chính ở điểm này, nghề công tác xã hội khẳng định vai trò không thể thay thế: lấy con người làm trung tâm, kết nối nguồn lực, tăng năng lực chống chịu và bảo vệ công bằng xã hội.
Phát triển một nền công tác xã hội chuyên nghiệp, thích ứng và “xanh” không chỉ là yêu cầu của ngành an sinh xã hội, mà còn là nền tảng để Việt Nam xây dựng năng lực chống chịu quốc gia trước các cú sốc khí hậu và hướng tới phát triển bền vững.
TS. Tạ Thị Thảo - Bộ môn Công tác xã hội

